Chuyên mục: Horiba

Bút đo ion NO3-

Bút đo ion NO3-

BÚT ĐO ION NO3-
Model : B-743
Hãng sản xuất : Horiba- Nhật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
– Nguyên lý đo: phương pháp điện cực ion
– Thể tích mẫu đo nhỏ: 0.3ml hoặc hơn
– Khoảng đo:
+ NO3-: 62 đến 6200 ppm (10-3 đến 10-1 mol/L)
+ NO3–N: 14 đến 1400 ppm
– Hiện thị thang đo: 0 đến 9900 ppm
– Độ phân giải:
+ 0 đến 1.0ppm: 0.1 ppm
+ 0 đến 99 ppm: 1 ppm
+ 100 đến 990 ppm: 10 ppm
+ 1000 đến 9900 ppm: 100 ppm
– Hiệu chuẩn: 2 điểm
– Độ chính xác: ±10% giá trị đọc
– Chức năng:
+ tự động thay đổi thang đo
+ bù nhiệt
+ IP67 chống thấm nước và bụi
+ Chế độ tự động tắt nguồn sau 30 phút không sử dụng.
THÔNG SỐ MÁY
– Hiện thị: màn hình số LCD
– Môi trường hoạt động: 5 đến 40oC, độ ẩm 85% (không ngưng tụ)
– Nguồn: Pin CR2032x2
– Tuổi thọ pin: khoảng 400 giờ sử dụng liên tục
– Chất liệu: ABS eboxy chống ăn mòn
– Kích thước máy: 164 x 29 x 20mm
– Trọng lượng: 50 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, 2 pin, pipette lấy mẫu, dung dịch chuẩn (150ppm & 2000 ppm, chai/ 14ml), hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng.
———————————————
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
LÊ VŨ
Mobile: 01215 871 660
E-mail: levulv91@gmail.com
Skype: levu91
Website: http://thietbicongnghesinhhoc.blogspot.com/
Máy đo đa chỉ tiêu pH/mV/COND/nhiệt độ/độ mặn/trở suất/TDS cầm tay

Máy đo đa chỉ tiêu pH/mV/COND/nhiệt độ/độ mặn/trở suất/TDS cầm tay

Máy đo đa chỉ tiêu trong nước cầm tay

Model: D-74A-S

Hãng: Horiba – Nhật

da120af8a1

Thông số kỹ thuật:

– Đo: pH/ mV/ COND/ oC

rgz1403747270

Đo pH:

– Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH

– Hiện thị thang đo: -2 đến 16.00 pH

– Độ phân giải: 0.01 pH

– Độ lặp lại: ±0.01 pH ±1 chữ số

– Hiệu chuẩn tự động: 5 điểm theo tiêu chuẩn USA, NIST

Đo mV (ORP):

– Thang đo: -2000 đến 2000mV

– Độ phân giải: 1mV

– Độ lặp lại: ±1mV ±1 chữ số

Đo nhiệt độ:

– Thang đo: 0.0 đến 100oC

– Độ phân giải: 0.1oC

– Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số

Đo độ dẫn điện (COND):

– Thang đo: 0.0 µS/m đến 200.0 S/m

– Độ phân giải: 0.05% F.S

– Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số

Đo độ mặn (Salinity):

– Thang đo: 0.00 đến 4.00% (0.0 đến 40.0 PPT)

– Độ phân giải: 0.01%/ 0.1PPT

Điện trở suất:

– Thang đo: 0.000Ω.m đến 2.000MΩ.m

– Độ phân giải: 0.05% F.S

– Độ lặp lại: ±0.5% F.S ± 1 chữ số

Đo TDS:

– Thang đo: 0.01mg/L đến 100g/L

– Độ phân giải: 0.01 mg/L

Đặc điểm:

– Màn hình hiển thị: LCD

– Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu

– Có khả năng bù nhiệt

– Tự động tắt màn hình khi không sử dụng

– Cấp độ bảo vệ: IP67

– Môi trường hoạt động: 0 đến 45oC, độ ẩm 80% (không ngưng tụ)

– Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc AC adapter 100 đến 240V/ 50-60Hz

– Tuổi thọ pin: khoảng 500 giờ

– Kích thước: 67x28x170 mm

– Trọng lượng: khoảng 285g

Cung cấp bao gồm: máy chính (Model: D-74), Pin, điện cực nhựa pH 3 trong 1 (code: 9625-10D), điện cực đo conductivity (code: 9382-10D), dung dịch chuẩnpH4/7/10, dung dịch chuẩn conductivity 84µS/ 1413µS/ 12.88mS/ 111.9mS, dung dịch ngâm điện cực 3.33M KCl và hướng dẫn sử dụng.

———————————————
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
LÊ VŨ
Mobile: 01215 871 660
E-mail: levulv91@gmail.com
Skype: levu91
Website: http://thietbicongnghesinhhoc.blogspot.com/